Phép dịch "shape data" thành Tiếng Việt

dữ liệu hình là bản dịch của "shape data" thành Tiếng Việt.

shape data

The collection of custom properties for a shape.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dữ liệu hình

    The collection of custom properties for a shape.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " shape data " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "shape data" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch