Phép dịch "serpentiform" thành Tiếng Việt

hình rắn, ngoằn ngoèo như rắn là các bản dịch hàng đầu của "serpentiform" thành Tiếng Việt.

serpentiform adjective ngữ pháp

Having the form of a serpent.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hình rắn

  • ngoằn ngoèo như rắn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " serpentiform " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "serpentiform" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch