Phép dịch "sequencing" thành Tiếng Việt
Xác định trình tự, xác định trình tự là các bản dịch hàng đầu của "sequencing" thành Tiếng Việt.
sequencing
noun
verb
ngữ pháp
(molecular biology) the procedure of determining the order of amino acids in the polypeptide chain of a protein (protein sequencing) or of nucleotides in a DNA section comprising a gene (gene sequencing) [..]
-
Xác định trình tự
-
xác định trình tự
The determination of the linear order of the components of a macromolecule.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sequencing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sequencing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dãy hữu hạn
-
trình tự lên
-
intron
-
Trình tự motif
-
tuần tự điều khiển
-
intron
-
Trình tự ADN
-
Dãy Cauchy
Thêm ví dụ
Thêm