Phép dịch "sequence" thành Tiếng Việt

dãy, cảnh, bài ca xêcăng là các bản dịch hàng đầu của "sequence" thành Tiếng Việt.

sequence verb noun ngữ pháp

A set of things next to each other in a set order; a series [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dãy

    noun

    loạt phần tử được sắp xếp trong toán học

    She appears to be a main sequence star, a lot like our own.

    Có vẽ nó thuộc nhóm sao dãy chính, rất giống với hệ mặt trời.

  • cảnh

    noun

    It’s not an added sequence, just some voices from Nollywood.

    Đó không phải là cảnh được thêm vào, chỉ là một vài ý kiến từ Nollywood.

  • bài ca xêcăng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khúc xêcăng
    • phỏng chuỗi
    • sự liên tiếp
    • sự liên tục
    • sự nối tiếp
    • sự phối hợp
    • trình tự
    • giải trình tự
    • chuỗi
    • thứ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sequence " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sequence
+ Thêm

"Sequence" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sequence trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "sequence" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sequence" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch