Phép dịch "sequester" thành Tiếng Việt

cô lập, để riêng ra, tịch thâu là các bản dịch hàng đầu của "sequester" thành Tiếng Việt.

sequester verb noun ngữ pháp

To separate from all external influence. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cô lập

    Following an assassination attempt, they'll sequester the high value targets, that's protocol.

    Sau một vụ mưu sát, họ sẽ cô lập các mục tiêu giá trị cao, đó là giao thức.

  • để riêng ra

  • tịch thâu

    To take possession of by force or authority.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sequester " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sequester
+ Thêm

"Sequester" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sequester trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "sequester" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hẻo lánh · khuất nẻo · ẩn dật
Thêm

Bản dịch "sequester" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch