Phép dịch "sequela" thành Tiếng Việt

di chứng, di tật là các bản dịch hàng đầu của "sequela" thành Tiếng Việt.

sequela noun ngữ pháp

a disease or condition which is caused by an earlier disease or problem [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • di chứng

    noun

    Paralysis of both lower limbs, sequelae of poliomyelitis.

    Liệt cả hai chân, di chứng của bệnh bại liệt.

  • di tật

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sequela " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sequela" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch