Phép dịch "sequestrant" thành Tiếng Việt

Phụ gia cô lập là bản dịch của "sequestrant" thành Tiếng Việt.

sequestrant noun ngữ pháp

(chemistry) any compound that promotes sequestration by forming chelate compounds with metal ions; especially when used as food additives in order to prevent metal catalyzed oxidation [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Phụ gia cô lập

    type of food additive

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sequestrant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sequestrant" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự cô lập · sự để riêng ra · sự ẩn cư · sự ở ẩn
Thêm

Bản dịch "sequestrant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch