Phép dịch "separately" thành Tiếng Việt
riêng, riêng lẻ, cách biệt là các bản dịch hàng đầu của "separately" thành Tiếng Việt.
separately
adverb
ngữ pháp
In a separate manner. [..]
-
riêng
There is not a separate baptism for boys and girls.
Không có phép báp têm riêng biệt cho các em trai và các em gái.
-
riêng lẻ
adverbUm, maybe I should drive them home separately?
Um, Có thể ta nên để họ ra về riêng lẻ?
-
cách biệt
adverbWhile time spent brooding alone only increases a feeling of separation.
Trong khi thời gian ngồi cô độc chỉ làm tăng sự cách biệt.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tách biệt nhau
- riêng rẽ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " separately " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Separately
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Separately" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Separately trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "separately" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chi phieáu rieâng reõ, chi phieáu khaùc nhau
-
bộ phân chia dải
-
Tách chất
-
lấy kem sữa
-
ký tự phân trường
-
riêng rẽ,
-
tách · tách rời
-
dấu tách cột
Thêm ví dụ
Thêm