Phép dịch "separated" thành Tiếng Việt

biệt, biệt ly, ly thân là các bản dịch hàng đầu của "separated" thành Tiếng Việt.

separated adjective verb ngữ pháp

detached; not connected or joined. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • biệt

    adjective

    How can they separate the good from the bad?

    Làm sao họ có thể phân biệt điều đúng, điều sai?

  • biệt ly

    adjective
  • ly thân

    adjective

    His wife left him and sought a legal separation.

    Vợ anh bỏ anh và muốn ly thân chính thức.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " separated " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "separated" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "separated" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch