Phép dịch "separative" thành Tiếng Việt

chia rẽ, phân cách, phân ly là các bản dịch hàng đầu của "separative" thành Tiếng Việt.

separative adjective ngữ pháp

Serving to separate [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chia rẽ

    Language differences are not all that separate people.

    Ngôn ngữ khác nhau không phải là yếu tố duy nhất gây chia rẽ người ta.

  • phân cách

    I can see the separation with my visor.

    Tôi có thể nhìn thấy vệt phân cách với cái kính che mắt của tôi.

  • phân ly

    In life they were not divided, and in death they were not separated!

    Lúc sống họ không bị chia cách, và lúc chết họ cũng chằng bị phân ly!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " separative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "separative" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "separative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch