Phép dịch "separation" thành Tiếng Việt

sự chia cắt, tách, gây chia rẽ là các bản dịch hàng đầu của "separation" thành Tiếng Việt.

separation noun ngữ pháp

The act of separating or the condition of being separated. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự chia cắt

    in which the separation between religion and science

    sự chia cắt giữa tôn giáo và khoa học

  • tách

    verb noun

    The process of heating and separating bitumen from the sand requires millions of cubic meters of water.

    Quy trình nung nóng và tách nhựa đường từ cát cần đến hàng triệu mét khối nước.

  • gây chia rẽ

    noun

    Language differences are not all that separate people.

    Ngôn ngữ khác nhau không phải là yếu tố duy nhất gây chia rẽ người ta.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự biệt cư
    • sự biệt ly
    • sự chia rẽ
    • sự chia tay
    • sự phân ly
    • sự tách riêng
    • sự ly thân
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " separation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "separation" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "separation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch