Phép dịch "selfness" thành Tiếng Việt

cá tính, tính chất cá nhân, tính ích kỷ là các bản dịch hàng đầu của "selfness" thành Tiếng Việt.

selfness noun ngữ pháp

The quality or state of being oneself. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cá tính

    The character thus formed from self-discipline will rise with you in the Resurrection.9

    Do đó cá tính được tạo thành từ kỷ luật tự giác sẽ tồn tại với các em khi các em phục sinh.9

  • tính chất cá nhân

  • tính ích kỷ

    On the surface, it may seem that selfishness or lack of self-control are at the heart of lust.

    Bề ngoài thì có thể dường như là tính ích kỷ hay sự thiếu tự chủ là nguyên nhân chính của dục vọng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " selfness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "selfness" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "selfness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch