Phép dịch "sell" thành Tiếng Việt
bán, buôn, lừa là các bản dịch hàng đầu của "sell" thành Tiếng Việt.
sell
verb
noun
ngữ pháp
(archaic) A saddle. [..]
-
bán
verbto agree to transfer goods or provide services
They are selling fish and meat.
Họ bán cá và thịt.
-
buôn
verbI'm not jeopardizing my family by selling drugs, okay?
Tôi còn lâu mới vì đi buôn ma túy để rồi gia đình tôi bị uy hiếp.
-
lừa
nounYou invoked your dead girlfriend's name to sell me.
Cậu dùng tên người bạn gái đã mất để lừa tôi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhượng
- bán chác
- bán rẻ
- chuyên bán
- làm cho thất vọng
- phản bội
- quảng cáo cho
- rao hàng cho
- sự làm thất vọng
- sự đánh lừa
- vố chơi khăm
- đánh lừa
- để bán
- mại
- bạn
- bán chạy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sell " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sell" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bán chạy · bán được nhiều · rất được ưa chuộng
-
bán lỗ
-
ế
-
đoạn mại
-
Kỹ thuật bán hàng
-
giá bán
-
bán chạy như tôm tươi
-
bán buôn
Thêm ví dụ
Thêm