Phép dịch "selfishness" thành Tiếng Việt

sự ích kỉ, sự ích kỷ, tính ích kỷ là các bản dịch hàng đầu của "selfishness" thành Tiếng Việt.

selfishness noun ngữ pháp

the quality of being selfish, the condition of putting one's own interests before those of others [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự ích kỉ

    I done it for my selfish reasons.

    Tôi làm vì sự ích kỉ của bản thân.

  • sự ích kỷ

    noun

    In a sense, it is the opposite of selfishness.

    Theo một nghĩa nào đó, tinh thần này trái với sự ích kỷ.

  • tính ích kỷ

    noun

    And thus he became the father of lies and selfishness.

    Và như thế, nó trở thành cha của mọi điều dối trá và tính ích kỷ .

  • ích kỷ

    adjective

    Perhaps you are right, I have been selfish.

    Có lẽ bạn nói đúng, tôi đã quá ích kỷ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " selfishness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Selfishness
+ Thêm

"Selfishness" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Selfishness trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "selfishness" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • khoảnh · vị kỷ · ích kỉ · ích kỷ
  • khoảnh · vị kỷ · ích kỉ · ích kỷ
  • khoảnh · vị kỷ · ích kỉ · ích kỷ
  • khoảnh · vị kỷ · ích kỉ · ích kỷ
Thêm

Bản dịch "selfishness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch