Phép dịch "selflessness" thành Tiếng Việt
lòng vị tha, sự quên mình, tính không ích kỷ là các bản dịch hàng đầu của "selflessness" thành Tiếng Việt.
selflessness
noun
ngữ pháp
The quality or state of being selfless. [..]
-
lòng vị tha
We lift our voices in gratitude for their selflessness and courage.
Chúng ta cùng cất tiếng biết ơn lòng vị tha và can đảm của họ.
-
sự quên mình
-
tính không ích kỷ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " selflessness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Selflessness
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Selflessness" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Selflessness trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "selflessness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
không vụ lợi · không ích kỷ · quên mình · vì người · vị tha
Thêm ví dụ
Thêm