Phép dịch "selfish" thành Tiếng Việt

ích kỷ, ích kỉ, khoảnh là các bản dịch hàng đầu của "selfish" thành Tiếng Việt.

selfish adjective ngữ pháp

Holding one’s self-interest as the standard for decision making. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ích kỷ

    adjective

    regard for oneself above others' well-being

    Perhaps you are right, I have been selfish.

    Có lẽ bạn nói đúng, tôi đã quá ích kỷ.

  • ích kỉ

    adjective

    And they will be ashamed of this selfish choice you're making.

    Và họ sẽ hổ thẹn cho sự lựa chọn ích kỉ này của cậu.

  • khoảnh

    be wrapped up in oneself

  • vị kỷ

    adjective

    Too selfish and weak to carry out his own plan?

    Quá vị kỷ và quá yếu hèn để rồi theo kế hoạch của hắn ư?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " selfish " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Selfish
+ Thêm

"Selfish" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Selfish trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "selfish" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự ích kỉ · sự ích kỷ · tính ích kỷ · ích kỷ
Thêm

Bản dịch "selfish" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch