Phép dịch "selectness" thành Tiếng Việt
tính chọn lọc, tính kén chọn là các bản dịch hàng đầu của "selectness" thành Tiếng Việt.
selectness
noun
ngữ pháp
The property of being select. [..]
-
tính chọn lọc
-
tính kén chọn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " selectness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "selectness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
truy vấn lựa
-
Lọc theo lựa chọn
-
Lựa chọn trái ý
-
Sắp xếp chọn
-
có chọn lọc · có lựa chọn · có tuyển chọn · có tuyển lựa · kén chọn
-
chọn
-
chọn lựa · lựa · người · söï löïa choïn · sự chọn lọc · sự lựa chọn · sự tuyển chọn · sự tuyển lựa · vật · đánh dấu trọng âm · đội tuyển
-
Lọc loại bỏ lựa chọn
Thêm ví dụ
Thêm