Phép dịch "selection" thành Tiếng Việt
sự lựa chọn, sự chọn lọc, chọn lựa là các bản dịch hàng đầu của "selection" thành Tiếng Việt.
selection
noun
ngữ pháp
The process or act of selecting. [..]
-
sự lựa chọn
nounIt appears Capua does not care for your selection.
Có vẻ Capua chẳng quan tâm đến sự lựa chọn của ông.
-
sự chọn lọc
You really have a selective memory, don't you?
Bộ nhớ của cậu cũng thực sự chọn lọc nhỉ?
-
chọn lựa
Might be helpful to you in selecting your purchase this afternoon.
Nó có thể giúp ích cho anh trong việc chọn lựa vào trưa nay.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự tuyển lựa
- lựa
- người
- sự tuyển chọn
- đánh dấu trọng âm
- đội tuyển
- vật
- söï löïa choïn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " selection " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "selection" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
truy vấn lựa
-
Lọc theo lựa chọn
-
Lựa chọn trái ý
-
Sắp xếp chọn
-
có chọn lọc · có lựa chọn · có tuyển chọn · có tuyển lựa · kén chọn
-
chọn
-
Lọc loại bỏ lựa chọn
-
khoa học thống kê
Thêm ví dụ
Thêm