Phép dịch "selectivity" thành Tiếng Việt

độ chọn lọc, tính chọn lọc là các bản dịch hàng đầu của "selectivity" thành Tiếng Việt.

selectivity noun ngữ pháp

A measure of how selective something is; discrimination [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • độ chọn lọc

    noun
  • tính chọn lọc

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " selectivity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "selectivity" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "selectivity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch