Phép dịch "selector" thành Tiếng Việt
bộ chọn lọc, người chọn lọc, người lựa chọn là các bản dịch hàng đầu của "selector" thành Tiếng Việt.
selector
noun
ngữ pháp
Someone or something which selects or chooses different options. [..]
-
bộ chọn lọc
-
người chọn lọc
-
người lựa chọn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " selector " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "selector" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bộ chọn phụ
-
bộ chọn dải sóng
-
bộ lựa mầu
-
ống trượt
-
bộ chọn ngang dọc
Thêm ví dụ
Thêm