Phép dịch "selective" thành Tiếng Việt
có tuyển lựa, có chọn lọc, có lựa chọn là các bản dịch hàng đầu của "selective" thành Tiếng Việt.
selective
adjective
ngữ pháp
Of or pertaining to the process of selection. [..]
-
có tuyển lựa
-
có chọn lọc
It accelerated the artificial selection for specialized bodies.
Nó làm tăng sự lựa chọn có chọn lọc của các tổ chức chuyên môn.
-
có lựa chọn
Right, so you got your drink selections down here.
Được rồi, vậy anh có lựa chọn đồ uống của anh ở dưới đây.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- có tuyển chọn
- kén chọn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " selective " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "selective" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
truy vấn lựa
-
Lọc theo lựa chọn
-
Lựa chọn trái ý
-
Sắp xếp chọn
-
chọn
-
chọn lựa · lựa · người · söï löïa choïn · sự chọn lọc · sự lựa chọn · sự tuyển chọn · sự tuyển lựa · vật · đánh dấu trọng âm · đội tuyển
-
Lọc loại bỏ lựa chọn
-
khoa học thống kê
Thêm ví dụ
Thêm