Phép dịch "segmented" thành Tiếng Việt
phân đoạn, phân đốt là các bản dịch hàng đầu của "segmented" thành Tiếng Việt.
segmented
adjective
verb
ngữ pháp
Having or made of segments. [..]
-
phân đoạn
Identify the doctrine and principles in each verse segment.
Nhận ra giáo lý và các nguyên tắc trong mỗi phân đoạn của câu thánh thư.
-
phân đốt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " segmented " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "segmented" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngữ âm học đoạn tính
-
phân đoạn tự động
-
đoạn thẳng
-
giai tầng
-
Phân khúc thị trường
-
có hình phân · có khúc · có đoạn · phân đoạn · phân đốt · đoạn tính
-
tự vị phi đoạn tính
-
đoạn dẫy số
Thêm ví dụ
Thêm