Phép dịch "segmentation" thành Tiếng Việt

sự phân khúc, sự phân đoạn là các bản dịch hàng đầu của "segmentation" thành Tiếng Việt.

segmentation noun ngữ pháp

The act or an instance of dividing into segments. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự phân khúc

    noun
  • sự phân đoạn

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " segmentation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "segmentation" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "segmentation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch