Phép dịch "segregative" thành Tiếng Việt

chia rẽ, phân ly, tách riêng là các bản dịch hàng đầu của "segregative" thành Tiếng Việt.

segregative adjective ngữ pháp

Relating to segregation; serving to segregate.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chia rẽ

  • phân ly

  • tách riêng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " segregative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "segregative" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự chia tách · sự phân biệt · sự phân ly · sự tách riêng
  • Phân chia chủng tộc
  • chia riêng ra · cách li · riêng biệt · tách riêng · ở đơn độc
  • chia riêng ra · cách li · riêng biệt · tách riêng · ở đơn độc
  • chia riêng ra · cách li · riêng biệt · tách riêng · ở đơn độc
Thêm

Bản dịch "segregative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch