Phép dịch "segmental" thành Tiếng Việt

có hình phân, có khúc, có đoạn là các bản dịch hàng đầu của "segmental" thành Tiếng Việt.

segmental adjective ngữ pháp

of, relating to, or constructed from segments [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có hình phân

  • có khúc

    adjective
  • có đoạn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phân đoạn
    • phân đốt
    • đoạn tính
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " segmental " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "segmental" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "segmental" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch