Phép dịch "segment" thành Tiếng Việt

đoạn, đốt, múi là các bản dịch hàng đầu của "segment" thành Tiếng Việt.

segment verb noun ngữ pháp

A length of some object. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đoạn

    noun

    Identify the doctrine and principles in each verse segment.

    Nhận ra giáo lý và các nguyên tắc trong mỗi phân đoạn của câu thánh thư.

  • đốt

    noun

    The fifth to ninth segment of the vertebral column are all smashed

    Cột sống đốt thứ 5 đến thứ 9 đều đã gẫy hết.

  • múi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phân
    • khúc
    • miếng
    • cắt ra từng khúc
    • cắt ra từng miếng
    • cắt từng đoạn
    • phân cắt
    • phân đoạn
    • phân đốt
    • tầng lớp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " segment " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Segment
+ Thêm

"Segment" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Segment trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "segment"

Các cụm từ tương tự như "segment" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "segment" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch