Phép dịch "seaman" thành Tiếng Việt
thủy thủ, thuỷ thủ, người đi biển là các bản dịch hàng đầu của "seaman" thành Tiếng Việt.
A mariner or sailor, one who mans a ship. Opposed to landman or landsman. [..]
-
thủy thủ
nounYou won't believe it, but I made seaman, which is a glorified deckhand.
Bố không tin được đâu, con đã thành thủy thủ, một thủy thủ được ca ngợi.
-
thuỷ thủ
-
người đi biển
nounNatural choice for a seaman, I suppose.
Sự lựa chọn hiển nhiên của người đi biển. Tôi cho là vậy.
-
người giỏi nghề đi biển
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " seaman " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
muckraking United States journalist who exposed bad conditions in mental institutions (1867-1922)
"Seaman" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Seaman trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "seaman"
Các cụm từ tương tự như "seaman" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
David Seaman
-
thủy thủ hạng nhất