Phép dịch "seamanly" thành Tiếng Việt

giỏi nghề đi biển, như thuỷ thủ là các bản dịch hàng đầu của "seamanly" thành Tiếng Việt.

seamanly adjective ngữ pháp

seamanlike [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giỏi nghề đi biển

  • như thuỷ thủ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " seamanly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "seamanly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch