Phép dịch "sealion" thành Tiếng Việt
sư tử biển là bản dịch của "sealion" thành Tiếng Việt.
sealion
verb
noun
ngữ pháp
Less common spelling of sea lion. [..]
-
sư tử biển
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sealion " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm