Phép dịch "seamanship" thành Tiếng Việt
tài đi biển là bản dịch của "seamanship" thành Tiếng Việt.
seamanship
noun
ngữ pháp
(nautical) Skill in, and knowledge of, the work of navigating, maintaining, and operating a vessel. [..]
-
tài đi biển
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " seamanship " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm