Phép dịch "seals" thành Tiếng Việt

hải cẩu là bản dịch của "seals" thành Tiếng Việt.

seals verb noun

Plural form of seal . [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hải cẩu

    They wore fur gloves and boots and burned seal blubber to keep warm.

    Họ đeo găng tay, giầy lông và đốt mỡ hải cẩu để giữ ấm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " seals " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Seals proper

A surname.

+ Thêm

"Seals" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Seals trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

SEALs noun

Plural form of SEAL. [..]

+ Thêm

"SEALs" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho SEALs trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "seals" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • xi
  • hải cẩu
  • bít · bịt kín · chì · chính thức chọn · chính thức công nhận · chó biển · chỉ định · chứng thực · con dấu · cái bịt · cái triện · cái để bảo đảm · cái để xác định · cái ấn · dành riêng · dấu · dấu hiệu · dấu niêm · dấu niêm phong · gắn xi · hải cẩu · niêm · niêm phong · quyết định · sealskin · săn chó biển · triện · tắc · xi · áp triện · điềm báo trước · đánh dấu · đóng dấu · đóng kín · định đoạt · ấn · ấn triện · 海狗 · 篆
  • Hải cẩu xám
  • Callorhinus ursinus
  • Hải cẩu báo
  • Phoca vitulina
  • ổ chó biển
Thêm

Bản dịch "seals" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch