Phép dịch "SE" thành Tiếng Việt

đông nam là bản dịch của "SE" thành Tiếng Việt.

SE noun adjective ngữ pháp

Initialism of [i]single ended[/i]. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đông nam

    noun adjective

    We can take over the whole SE Asia market

    Ta còn có thể tiếp quản cả thị trường của Đông Nam Á.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " SE " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

se

se (Japanese unit of area equal to 30 tsubo, ~99.174 m.sq.)

+ Thêm

"se" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho se trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Se noun

a toxic nonmetallic element related to sulfur and tellurium; occurs in several allotropic forms; a stable grey metallike allotrope conducts electricity better in the light than in the dark and is used in photocells; occurs in sulfide ores (as pyrite)

+ Thêm

"Se" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Se trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "SE" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "SE" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch