Phép dịch "scintillate" thành Tiếng Việt
bừng lên vì, long lanh, lấp lánh là các bản dịch hàng đầu của "scintillate" thành Tiếng Việt.
scintillate
verb
ngữ pháp
(intransitive) To give off sparks; to shine as if emanating sparks; to twinkle or glow. [..]
-
bừng lên vì
-
long lanh
-
lấp lánh
and they were filled with these scintillating crystals,
chứa đầy những tinh thể lấp lánh như thế này,
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhấp nháy
- rạng lên vì
- ánh lên vì
- ăn nói sắc sảo
- ứng đối giỏi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scintillate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "scintillate"
Các cụm từ tương tự như "scintillate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lời nói sắc sảo · sự lấp lánh · sự nhấp nháy · tia lửa · tia ánh lên
-
lóng lánh · lấp lánh · nhấp nháy · sắc sảo
Thêm ví dụ
Thêm