Phép dịch "scion" thành Tiếng Việt

chồi, mầm, con cháu là các bản dịch hàng đầu của "scion" thành Tiếng Việt.

scion noun ngữ pháp

A descendant, especially a first-generation descendant. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chồi

  • mầm

  • con cháu

  • con dòng cháu giống

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scion " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "scion" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch