Phép dịch "scimiter" thành Tiếng Việt
thanh mã tấu, thanh đại đao là các bản dịch hàng đầu của "scimiter" thành Tiếng Việt.
scimiter
noun
ngữ pháp
Dated form of [i]scimitar[/i].
-
thanh mã tấu
-
thanh đại đao
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scimiter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm