Phép dịch "scimitar" thành Tiếng Việt
mác, mã tấu, thanh mã tấu là các bản dịch hàng đầu của "scimitar" thành Tiếng Việt.
scimitar
noun
ngữ pháp
A sword of Middle Eastern origin that features a curved blade. [..]
-
mác
noun -
mã tấu
nounThe blood analysis on the scimitar.
Kết quả phân tích mẫu máu trên thanh mã tấu.
-
thanh mã tấu
The blood analysis on the scimitar.
Kết quả phân tích mẫu máu trên thanh mã tấu.
-
thanh đại đao
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scimitar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "scimitar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Linh dương sừng kiếm
Thêm ví dụ
Thêm