Phép dịch "scintilla" thành Tiếng Việt

một mảy may, một ít một tí là các bản dịch hàng đầu của "scintilla" thành Tiếng Việt.

scintilla noun ngữ pháp

A small spark or flash. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • một mảy may

  • một ít một tí

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scintilla " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "scintilla" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch