Phép dịch "ruth" thành Tiếng Việt

lòng thương, lòng trắc ẩn là các bản dịch hàng đầu của "ruth" thành Tiếng Việt.

ruth noun ngữ pháp

(archaic) A feeling of pity, compassion. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lòng thương

    noun
  • lòng trắc ẩn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ruth " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ruth proper noun ngữ pháp

A book of the Old Testament and the Hebrew Tanakh. [..]

+ Thêm

"Ruth" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ruth trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "ruth" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch