Phép dịch "runagate" thành Tiếng Việt
ma cà bông, người lang thang, người lêu lổng là các bản dịch hàng đầu của "runagate" thành Tiếng Việt.
runagate
noun
ngữ pháp
A deserter, renegade or apostate. [..]
-
ma cà bông
-
người lang thang
-
người lêu lổng
-
người trốn tránh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " runagate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm