Phép dịch "runabout" thành Tiếng Việt
lang thang, lêu lổng, thuyền máy nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "runabout" thành Tiếng Việt.
runabout
noun
ngữ pháp
Any of several small vehicles, especially a small motor car for use on short journeys [..]
-
lang thang
verb -
lêu lổng
-
thuyền máy nhỏ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thằng ma cà bông
- ô tô nhỏ
- đứa bé lang thang
- đứa bé lêu lổng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " runabout " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm