Phép dịch "runlet" thành Tiếng Việt

dòng suối nhỏ, thùng nhỏ đựng rượu là các bản dịch hàng đầu của "runlet" thành Tiếng Việt.

runlet noun ngữ pháp

(archaic) a wine measure, equivalent to 18 gallons. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dòng suối nhỏ

  • thùng nhỏ đựng rượu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " runlet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "runlet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch