Phép dịch "runaway" thành Tiếng Việt

bỏ ngũ, chạy trốn, con ngựa lồng lên là các bản dịch hàng đầu của "runaway" thành Tiếng Việt.

runaway noun adjective ngữ pháp

out of control [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bỏ ngũ

  • chạy trốn

    And it is death to give sanctuary to a runaway slave.

    Và bao che một nô lệ chạy trốn là tội chết.

  • con ngựa lồng lên

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lồng lên
    • người chạy trốn
    • người trốn tránh
    • trốn tránh
    • kẻ chạy trốn
    • trẻ bỏ nhà đi bụi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " runaway " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "runaway" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch