Phép dịch "rucksack" thành Tiếng Việt

cái ba lô, balo, balô là các bản dịch hàng đầu của "rucksack" thành Tiếng Việt.

rucksack noun ngữ pháp

a bag carried on the back or shoulder, supported by straps [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái ba lô

  • balo

  • balô

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rucksack " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "rucksack"

Thêm

Bản dịch "rucksack" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch