Phép dịch "ruddock" thành Tiếng Việt

chim cổ đỏ là bản dịch của "ruddock" thành Tiếng Việt.

ruddock noun ngữ pháp

The European robin. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chim cổ đỏ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ruddock " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ruddock" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch