Phép dịch "ruck" thành Tiếng Việt

nếp gấp, tốp đấu thủ, vết nhăn là các bản dịch hàng đầu của "ruck" thành Tiếng Việt.

ruck verb noun ngữ pháp

(obsolete) A rapidly moving throng or mob; a pack of people actively engaged in something. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nếp gấp

  • tốp đấu thủ

  • vết nhăn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ruck " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ruck" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch