Phép dịch "ruddy" thành Tiếng Việt

hồng hào, hung hung đỏ, hây hây là các bản dịch hàng đầu của "ruddy" thành Tiếng Việt.

ruddy adjective verb noun ngữ pháp

Reddish in color, especially of the face, fire, or sky. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hồng hào

    adjective

    Blond, a bit younger than I am, ruddy-faced.

    Tóc vàng, hơi trẻ hơn anh, hồng hào.

  • hung hung đỏ

  • hây hây

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hơi đỏ
    • khoẻ mạnh
    • làm cho hồng hào
    • má ửng hồng, màu hồng đó, màu đỏ nnhat
    • nhuốm đỏ
    • đáng nguyền rủa
    • đỏ hoe
    • đỏ hây
    • đỏ ra
    • đỏ ửng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ruddy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ruddy proper

A surname.

+ Thêm

"Ruddy" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ruddy trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "ruddy" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ruddy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch