Phép dịch "ruddle" thành Tiếng Việt
đất son đỏ là bản dịch của "ruddle" thành Tiếng Việt.
ruddle
verb
noun
ngữ pháp
A form of red ochre sometimes used to mark sheep [..]
-
đất son đỏ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ruddle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm