Phép dịch "rowlock" thành Tiếng Việt
cọc chèo là bản dịch của "rowlock" thành Tiếng Việt.
rowlock
noun
ngữ pháp
(nautical) ( mostly British ) a pivot attached to the gunwale (outrigger in a sport boat) of a boat that supports and guides an oar, and provides a fulcrum for rowing; an oarlock ( mostly US ). [..]
-
cọc chèo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rowlock " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "rowlock"
Thêm ví dụ
Thêm