Phép dịch "royal" thành Tiếng Việt

vua, ngự, royal_sail là các bản dịch hàng đầu của "royal" thành Tiếng Việt.

royal adjective noun ngữ pháp

Of or relating to a monarch or their family. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vua

    noun

    Then we shall indeed be a royal priesthood.

    Rồi chúng ta sẽ thật sự là một thầy tế lễ nhà vua.

  • ngự

    adjective

    I'm a royal bodyguard from Ming Dynasty.

    Dù sao tôi cũng là Ngự tiền thị vệ của đại Minh mà.

  • royal_sail

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • royal_stag
    • hoàng thân
    • huy hoàng
    • lộng lẫy
    • người trong hoàng tộc
    • như vua chúa
    • sang trọng
    • trọng thể
    • hoàng
    • hoàng tộc
    • thuộc hoàng gia
    • vương
    • nguy nga
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " royal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Royal noun adjective proper ngữ pháp

A surname. [..]

+ Thêm

"Royal" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Royal trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "royal"

Các cụm từ tương tự như "royal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "royal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch