Phép dịch "rower" thành Tiếng Việt

người chèo thuyền là bản dịch của "rower" thành Tiếng Việt.

rower noun ngữ pháp

One who rows. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người chèo thuyền

    And I can show you the early morning rowers

    Và cho bạn thấy những người chèo thuyền buổi sáng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rower " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rower
+ Thêm

"Rower" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rower trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "rower"

Thêm

Bản dịch "rower" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch